thần xác
Định nghĩa
- Danh từ (tiếng lóng):
- Thân thể, con người: "thần xác" chỉ bản thân thể xác hoặc con người một cách cụ thể, hữu hình, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc suồng sã.
- Sự hiện diện trực tiếp: "thần xác" nhấn mạnh việc một người có mặt bằng chính thân thể của mình, không phải qua trung gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dẫn thần xác đến đây cho tôi coi. (Hãy đưa người thật của anh đến đây cho tôi xem.)
- Nó bảo sẽ ghé, nhưng thần xác chưa thấy đâu. (Nó hứa sẽ đến, nhưng người thật của nó vẫn chưa xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dẫn thần xác": đưa người thật, bản thân hiện diện trực tiếp.
- Anh dẫn thần xác đến chứ đừng gọi điện thoại. (Anh hãy trực tiếp đến, đừng chỉ gọi điện thoại.)
- "thần xác đâu": hỏi về sự có mặt thực tế của ai đó.
- Thần xác mày đâu rồi, sao hẹn mà không thấy? (Mày có mặt ở đâu rồi, sao hẹn mà không thấy người?)
Biến thể và từ gần giống
- Thần hồn (danh từ): tinh thần, tâm trí — đối lập với "thần xác" (thể xác).
- Thần hồn nó đang ở đâu, thần xác nó ở đây. (Tâm trí nó để đâu, còn thân thể nó ở đây.)
- Xác thịt (danh từ): thân thể vật chất, thường mang nghĩa trần tục.
- Đừng chỉ nghĩ đến xác thịt, hãy nghĩ đến tâm hồn. (Đừng chỉ chăm lo thể xác, hãy chăm lo tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
- Thân thể: cơ thể vật lý của con người.
- Người thật: bản thân hiện diện, không phải hình thức gián tiếp.
- Bản thân: chính mình, trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Thần xác đến tay: người thật xuất hiện trực tiếp.
- Hẹn mãi, cuối cùng thần xác đến tay. (Hứa hẹn lâu, cuối cùng người thật cũng xuất hiện.)